Trang chủ6157 • TYO
add
NS Tool Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
919,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
912,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
648,00 ¥ - 937,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,01 T JPY
Số lượng trung bình
44,37 N
Tỷ số P/E
17,99
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | -1,00% |
Chi phí hoạt động | 810,68 Tr | 1,33% |
Thu nhập ròng | 381,77 Tr | 9,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 680,17 Tr | 6,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,47 T | 1,28% |
Tổng tài sản | 19,37 T | 0,24% |
Tổng nợ | 1,25 T | -3,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 381,77 Tr | 9,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
358