Trang chủ6158 • TYO
add
Waida MFG. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
912,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
898,00 ¥ - 918,00 ¥
Phạm vi một năm
795,00 ¥ - 1.069,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,43 T JPY
Số lượng trung bình
26,75 N
Tỷ số P/E
19,58
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 T | -19,62% |
Chi phí hoạt động | 550,00 Tr | 6,18% |
Thu nhập ròng | 135,00 Tr | -35,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | -19,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,00 Tr | -47,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,67 T | 10,54% |
Tổng tài sản | 12,02 T | -4,03% |
Tổng nợ | 1,60 T | -31,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,00 Tr | -35,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
196