Trang chủ6161 • TYO
add
Estic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.045,00 ¥ - 1.068,00 ¥
Phạm vi một năm
775,00 ¥ - 1.126,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 T JPY
Số lượng trung bình
3,99 N
Tỷ số P/E
10,34
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | -11,41% |
Chi phí hoạt động | 522,00 Tr | 6,75% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | -33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,88 | -24,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,50 Tr | -34,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | 1,34% |
Tổng tài sản | 12,09 T | 6,73% |
Tổng nợ | 1,25 T | -7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | -33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1993
Trang web
Nhân viên
230