Trang chủ6165 • TPE
add
Lang Inc
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,40 NT$ - 43,60 NT$
Phạm vi một năm
38,50 NT$ - 64,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T TWD
Số lượng trung bình
432,51 N
Tỷ số P/E
12,56
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 826,25 Tr | 18,39% |
Chi phí hoạt động | 156,20 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | 69,97 Tr | 289,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,47 | 229,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,11 Tr | 167,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 53,99% |
Tổng tài sản | 3,28 T | 68,50% |
Tổng nợ | 1,61 T | 194,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,97 Tr | 289,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,38 Tr | 187,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,93 Tr | 522,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,72 Tr | 344,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 248,26 Tr | 2.898,50% |
Dòng tiền tự do | 19,02 Tr | 55,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
22