Trang chủ6165 • TYO
add
Punch Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
534,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
516,00 ¥ - 533,00 ¥
Phạm vi một năm
331,00 ¥ - 579,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,75 T JPY
Số lượng trung bình
85,27 N
Tỷ số P/E
16,24
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,90 T | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 2,35 T | 4,81% |
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | -81,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | -82,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 937,50 Tr | 19,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,05 T | -0,76% |
Tổng tài sản | 32,84 T | 3,22% |
Tổng nợ | 11,34 T | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | -81,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 1975
Trang web
Nhân viên
3.463