Trang chủ6169 • HKG
add
China Yuhua Education Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T HKD
Số lượng trung bình
4,50 Tr
Tỷ số P/E
2,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 609,36 Tr | 3,60% |
Chi phí hoạt động | 38,78 Tr | -45,37% |
Thu nhập ròng | 262,04 Tr | 155,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,00 | 146,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,20 Tr | 19,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -14,88% |
Tổng tài sản | 12,31 T | -1,84% |
Tổng nợ | 3,47 T | -30,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,04 Tr | 155,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,98 Tr | -5,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,83 Tr | -4.523,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,01 Tr | 44,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,01 Tr | -40,49% |
Dòng tiền tự do | 220,13 Tr | -21,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
7.615