Trang chủ6171 • TYO
add
CE Management Integrated Laboraty Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
447,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
448,00 ¥ - 473,00 ¥
Phạm vi một năm
299,00 ¥ - 573,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,45 T JPY
Số lượng trung bình
82,36 N
Tỷ số P/E
17,39
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 5,91% |
Chi phí hoạt động | 608,65 Tr | 0,57% |
Thu nhập ròng | 44,11 Tr | 45,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,13 Tr | 3,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | 8,96% |
Tổng tài sản | 6,93 T | 3,96% |
Tổng nợ | 2,06 T | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,11 Tr | 45,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
525