Trang chủ6176 • TYO
add
Brangista inc
Giá đóng cửa hôm trước
933,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
925,00 ¥ - 954,00 ¥
Phạm vi một năm
460,00 ¥ - 1.018,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T JPY
Số lượng trung bình
170,91 N
Tỷ số P/E
18,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | -6,48% |
Chi phí hoạt động | 606,83 Tr | -5,04% |
Thu nhập ròng | 112,01 Tr | -17,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | -11,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,17 Tr | -7,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | 80,83% |
Tổng tài sản | 9,00 T | 76,35% |
Tổng nợ | 2,31 T | 104,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,01 Tr | -17,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
307