Trang chủ6177 • TPE
add
Da-Li Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,50 NT$ - 47,30 NT$
Phạm vi một năm
36,33 NT$ - 56,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,13 T TWD
Số lượng trung bình
884,45 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
7,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,78 T | -1,03% |
Chi phí hoạt động | 229,20 Tr | -56,11% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | 7,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,00 | 8,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | 2,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -17,93% |
Tổng tài sản | 42,72 T | 7,30% |
Tổng nợ | 31,46 T | 6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | 7,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 T | 255,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,72 Tr | -911,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,12 T | -249,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,88 Tr | -113,31% |
Dòng tiền tự do | 2,48 T | 202,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Nhân viên
60