Trang chủ6177 • TYO
add
AppBank Inc
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
113,00 ¥ - 117,00 ¥
Phạm vi một năm
70,00 ¥ - 522,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T JPY
Số lượng trung bình
939,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 110,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -66,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -17,98 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 735,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,23 T | — |
Tổng nợ | 308,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 918,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 1, 2012
Trang web
Nhân viên
16