Trang chủ6182 • TYO
add
MetaReal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
495,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
480,00 ¥ - 495,00 ¥
Phạm vi một năm
378,00 ¥ - 744,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T JPY
Số lượng trung bình
74,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 17,91% |
Chi phí hoạt động | 596,51 Tr | -9,16% |
Thu nhập ròng | 61,53 Tr | -72,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,29 | -76,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,12 Tr | 94,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | -2,93% |
Tổng tài sản | 5,15 T | 4,56% |
Tổng nợ | 3,20 T | 12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,53 Tr | -72,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
229