Trang chủ6183 • TPE
add
Trade-Van Information Services Co
Giá đóng cửa hôm trước
95,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
94,90 NT$ - 95,50 NT$
Phạm vi một năm
80,80 NT$ - 112,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,25 T TWD
Số lượng trung bình
29,46 N
Tỷ số P/E
24,86
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 709,85 Tr | 10,75% |
Chi phí hoạt động | 122,50 Tr | 9,98% |
Thu nhập ròng | 181,14 Tr | 20,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,52 | 8,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,62 Tr | 13,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -1,63% |
Tổng tài sản | 4,47 T | 0,40% |
Tổng nợ | 1,80 T | -2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 181,14 Tr | 20,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,48 Tr | 45,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,58 Tr | -89,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -475,56 Tr | -11,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -257,47 Tr | -94,66% |
Dòng tiền tự do | -253,64 Tr | 31,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
376