Trang chủ6183 • TYO
add
Bellsystem24 Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
1.417,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.404,00 ¥ - 1.439,00 ¥
Phạm vi một năm
1.077,00 ¥ - 1.507,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
105,08 T JPY
Số lượng trung bình
325,62 N
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,32 T | 1,15% |
Chi phí hoạt động | 3,17 T | -19,51% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | 38,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,76 T | 16,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 T | 0,84% |
Tổng tài sản | 171,69 T | -0,59% |
Tổng nợ | 98,38 T | -6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | 38,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,71 T | 23,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,00 Tr | 88,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 T | -34,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,00 Tr | 84,15% |
Dòng tiền tự do | 3,66 T | 92,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
40.000