Trang chủ6186 • TYO
add
Ichikura Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
384,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
384,00 ¥ - 384,00 ¥
Phạm vi một năm
334,00 ¥ - 430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T JPY
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 T | 0,02% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 0,80% |
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -26,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | -27,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 712,00 Tr | -3,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 T | -1,80% |
Tổng tài sản | 18,52 T | -7,85% |
Tổng nợ | 14,65 T | -8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -26,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1991
Trang web
Nhân viên
653