Trang chủ6189 • TPE
add
Promate Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
44,00 NT$ - 44,85 NT$
Phạm vi một năm
38,38 NT$ - 65,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,79 T TWD
Số lượng trung bình
2,24 Tr
Tỷ số P/E
16,50
Tỷ lệ cổ tức
7,46%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,25 T | -18,73% |
Chi phí hoạt động | 309,96 Tr | 15,87% |
Thu nhập ròng | 296,21 Tr | 3,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | 27,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 311,70 Tr | -45,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | -14,67% |
Tổng tài sản | 15,01 T | -12,13% |
Tổng nợ | 8,60 T | -17,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,21 Tr | 3,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -151,95 Tr | -334,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 117,34 Tr | 555,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -754,17 Tr | 36,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -787,36 Tr | 31,96% |
Dòng tiền tự do | -1,51 T | -132,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
544