Trang chủ6189 • TYO
add
Global Kids Company Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.090,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.070,00 ¥ - 1.089,00 ¥
Phạm vi một năm
600,00 ¥ - 1.123,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,31 T JPY
Số lượng trung bình
50,66 N
Tỷ số P/E
56,37
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,94 T | 25,53% |
Chi phí hoạt động | 532,00 Tr | 12,71% |
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 111,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 67,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | 105,96% |
Tổng tài sản | 20,15 T | 31,00% |
Tổng nợ | 12,42 T | 65,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 111,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3.358