Trang chủ6192 • TPE
add
Lumax International Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
120,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
118,50 NT$ - 121,50 NT$
Phạm vi một năm
87,00 NT$ - 121,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,39 T TWD
Số lượng trung bình
255,55 N
Tỷ số P/E
10,90
Tỷ lệ cổ tức
4,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -14,66% |
Chi phí hoạt động | 289,11 Tr | -2,43% |
Thu nhập ròng | 253,84 Tr | 24,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,93 | 45,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,97 Tr | 17,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | -0,23% |
Tổng tài sản | 11,68 T | 4,21% |
Tổng nợ | 4,47 T | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,84 Tr | 24,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 296,72 Tr | 128,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,22 Tr | -186,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 Tr | -7,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 276,58 Tr | 22,03% |
Dòng tiền tự do | 207,02 Tr | 2.940,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
564