Trang chủ6193 • TYO
add
Virtualex Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.005,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
995,00 ¥ - 1.002,00 ¥
Phạm vi một năm
665,00 ¥ - 1.194,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T JPY
Số lượng trung bình
10,31 N
Tỷ số P/E
14,49
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 0,84% |
Chi phí hoạt động | 306,00 Tr | -1,29% |
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -26,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,68 | -26,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,75 Tr | -21,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | 10,02% |
Tổng tài sản | 3,91 T | 3,77% |
Tổng nợ | 2,03 T | -0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -26,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
380