Trang chủ6196 • TPE
add
Marketech International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
277,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
278,50 NT$ - 287,00 NT$
Phạm vi một năm
128,00 NT$ - 335,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
61,42 T TWD
Số lượng trung bình
3,61 Tr
Tỷ số P/E
21,23
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,47 T | -26,55% |
Chi phí hoạt động | 974,16 Tr | 18,68% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 119,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,31 | 198,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,57 | 124,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 368,89 Tr | -51,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,29 T | 22,47% |
Tổng tài sản | 51,97 T | 15,14% |
Tổng nợ | 36,72 T | 9,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 119,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 T | 98,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -330,32 Tr | -26,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -743,87 Tr | 68,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,44 T | 199,18% |
Dòng tiền tự do | 947,67 Tr | 6.892,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.571