Trang chủ6197 • TYO
add
Solasto Corp
Giá đóng cửa hôm trước
915,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
903,00 ¥ - 912,00 ¥
Phạm vi một năm
392,00 ¥ - 999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
86,69 T JPY
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
19,67
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,59 T | 3,01% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | 4,39% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | -10,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | -13,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | 2,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,40 T | -6,72% |
Tổng tài sản | 68,75 T | -2,58% |
Tổng nợ | 45,11 T | -7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | -10,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,36 T | 25,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -611,00 Tr | -223,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,34 T | -2,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 T | 42,81% |
Dòng tiền tự do | 3,67 T | 23,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
33.616