Trang chủ6206 • TPE
add
Flytech
Giá đóng cửa hôm trước
91,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
89,60 NT$ - 91,70 NT$
Phạm vi một năm
88,20 NT$ - 183,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,12 T TWD
Số lượng trung bình
789,58 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 11,80% |
Chi phí hoạt động | 244,85 Tr | 6,27% |
Thu nhập ròng | 223,64 Tr | 17,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,23 | 5,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,46 Tr | 18,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 T | 3,39% |
Tổng tài sản | 5,98 T | 2,30% |
Tổng nợ | 983,84 Tr | -2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,64 Tr | 17,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 422,66 Tr | 1.799,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,22 Tr | -2.034,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -862,26 Tr | -49,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -540,55 Tr | 8,07% |
Dòng tiền tự do | -514,71 Tr | 18,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
443