Trang chủ6208 • TYO
add
Ishikawa Seisakusho Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.580,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.508,00 ¥ - 2.654,00 ¥
Phạm vi một năm
1.090,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,46 T JPY
Số lượng trung bình
527,27 N
Tỷ số P/E
33,16
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 T | -3,40% |
Chi phí hoạt động | 428,00 Tr | 3,88% |
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | 92,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 99,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 508,50 Tr | 68,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 791,00 Tr | -12,01% |
Tổng tài sản | 26,76 T | 20,24% |
Tổng nợ | 20,85 T | 24,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | 92,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
526