Trang chủ6209 • TPE
add
Kinko Optical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,00 NT$ - 69,00 NT$
Phạm vi một năm
22,10 NT$ - 80,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,48 T TWD
Số lượng trung bình
11,14 Tr
Tỷ số P/E
244,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 908,66 Tr | 72,66% |
Chi phí hoạt động | 148,16 Tr | 63,68% |
Thu nhập ròng | 67,08 Tr | 207,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 162,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,93 Tr | 374,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 735,70 Tr | -13,55% |
Tổng tài sản | 4,27 T | 14,22% |
Tổng nợ | 1,36 T | 64,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,08 Tr | 207,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,76 Tr | -22,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,51 Tr | -396,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,82 Tr | 126,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,75 Tr | 94,25% |
Dòng tiền tự do | -181,30 Tr | -963,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
6.024