Trang chủ6210 • TYO
add
Toyo Innovex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
655,00 ¥ - 665,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,73 T JPY
Số lượng trung bình
50,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,63 T | -5,09% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 5,87% |
Thu nhập ròng | -483,00 Tr | -242,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,28 | -260,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 263,25 Tr | 85,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | -10,71% |
Tổng tài sản | 31,00 T | 4,38% |
Tổng nợ | 14,34 T | 18,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -483,00 Tr | -242,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 5, 1925
Trang web
Nhân viên
756