Trang chủ6213 • TPE
add
ITEQ Corp
Giá đóng cửa hôm trước
110,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
105,00 NT$ - 110,00 NT$
Phạm vi một năm
48,15 NT$ - 141,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,68 T TWD
Số lượng trung bình
8,97 Tr
Tỷ số P/E
29,81
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,72 T | -2,99% |
Chi phí hoạt động | 614,72 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | 324,70 Tr | 30,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | 34,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 28,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 833,41 Tr | 11,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | -18,29% |
Tổng tài sản | 34,73 T | -4,60% |
Tổng nợ | 15,00 T | -6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 324,70 Tr | 30,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 744,02 Tr | 101,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,32 T | 672,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -590,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 T | 788,93% |
Dòng tiền tự do | -715,34 Tr | -33,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.385