Trang chủ6217 • TYO
add
Tsudakoma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
567,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
537,00 ¥ - 583,00 ¥
Phạm vi một năm
331,00 ¥ - 748,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,77 T JPY
Số lượng trung bình
750,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 T | 3,20% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 20,97% |
Thu nhập ròng | 292,00 Tr | -41,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | -43,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,00 Tr | -40,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 T | 18,05% |
Tổng tài sản | 29,36 T | -2,95% |
Tổng nợ | 26,38 T | -3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,00 Tr | -41,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.111