Trang chủ6222 • TYO
add
Shima Seiki Mfg. Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
976,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
962,00 ¥ - 974,00 ¥
Phạm vi một năm
714,00 ¥ - 1.160,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,96 T JPY
Số lượng trung bình
206,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,17 T | -13,01% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | -57,51% |
Thu nhập ròng | -280,00 Tr | 96,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -709,75 Tr | 90,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,48 T | 25,30% |
Tổng tài sản | 109,25 T | 5,67% |
Tổng nợ | 27,64 T | 32,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -280,00 Tr | 96,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.762