Trang chủ6224 • TYO
add
JRC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.509,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.478,00 ¥ - 1.509,00 ¥
Phạm vi một năm
824,00 ¥ - 1.826,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,77 T JPY
Số lượng trung bình
75,19 N
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 13,94% |
Chi phí hoạt động | 736,00 Tr | -4,04% |
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | 21,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 6,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,25 Tr | 13,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | -15,07% |
Tổng tài sản | 13,08 T | -5,13% |
Tổng nợ | 7,77 T | -18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | 21,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1991
Trang web
Nhân viên
459