Trang chủ6229 • TYO
add
Okumura Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.803,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.770,00 ¥ - 1.803,00 ¥
Phạm vi một năm
1.050,00 ¥ - 1.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,11 T JPY
Số lượng trung bình
13,20 N
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 T | 2,63% |
Chi phí hoạt động | 670,00 Tr | 3,72% |
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 59,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | 55,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,50 Tr | -3,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | 12,58% |
Tổng tài sản | 12,88 T | -3,05% |
Tổng nợ | 2,57 T | -23,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 59,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
357