Trang chủ6230 • TYO
add
Sanei Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.192,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.170,00 ¥ - 2.239,00 ¥
Phạm vi một năm
1.670,00 ¥ - 2.415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,18 T JPY
Số lượng trung bình
2,69 N
Tỷ số P/E
8,08
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,62 T | 0,53% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 2,51% |
Thu nhập ròng | 478,99 Tr | 7,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 876,69 Tr | 4,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 9,49% |
Tổng tài sản | 24,42 T | 2,39% |
Tổng nợ | 9,06 T | -5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 478,99 Tr | 7,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
845