Trang chủ6231 • TYO
add
Kimura Kohki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15.050,00 ¥ - 15.430,00 ¥
Phạm vi một năm
6.270,00 ¥ - 17.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,16 T JPY
Số lượng trung bình
5,19 N
Tỷ số P/E
17,04
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,06 T | 15,59% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 30,00% |
Thu nhập ròng | 884,00 Tr | 25,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,48 | 8,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | 17,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 0,61% |
Tổng tài sản | 24,86 T | 13,03% |
Tổng nợ | 11,13 T | 0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 884,00 Tr | 25,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
365