Trang chủ6235 • TYO
add
Optorun Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.019,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ¥ - 2.054,00 ¥
Phạm vi một năm
1.158,00 ¥ - 2.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
90,58 T JPY
Số lượng trung bình
138,74 N
Tỷ số P/E
28,53
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,86 T | 15,84% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 20,64% |
Thu nhập ròng | 959,78 Tr | -57,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | -22,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,21 T | -2,44% |
Tổng tài sản | 79,77 T | 3,21% |
Tổng nợ | 25,96 T | 50,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 959,78 Tr | -57,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 8, 1999
Trang web
Nhân viên
596