Trang chủ6237 • TYO
add
Iwaki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.653,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.611,00 ¥ - 2.670,00 ¥
Phạm vi một năm
1.579,00 ¥ - 2.827,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,93 T JPY
Số lượng trung bình
20,15 N
Tỷ số P/E
12,62
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,45 T | 1,12% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | -3,25% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 18,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,23 | 17,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 T | 5,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 T | -5,46% |
Tổng tài sản | 53,40 T | 1,38% |
Tổng nợ | 15,18 T | -6,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 18,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1956
Trang web
Nhân viên
1.121