Trang chủ6243 • TPE
add
Ene Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
35,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,30 NT$ - 35,50 NT$
Phạm vi một năm
26,45 NT$ - 47,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T TWD
Số lượng trung bình
477,11 N
Tỷ số P/E
300,53
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,28 Tr | -11,16% |
Chi phí hoạt động | 68,51 Tr | 6,02% |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 131,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,39 | 135,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,15 Tr | 68,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,07 Tr | 14,88% |
Tổng tài sản | 1,19 T | -3,33% |
Tổng nợ | 410,36 Tr | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 775,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 131,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,17 Tr | 154,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,65 Tr | 385,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,72 Tr | 97,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,09 Tr | 178,45% |
Dòng tiền tự do | -19,16 Tr | -151,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
82