Trang chủ6245 • TYO
add
Hirano Tecseed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.777,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.760,00 ¥ - 1.781,00 ¥
Phạm vi một năm
1.351,00 ¥ - 1.929,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,25 T JPY
Số lượng trung bình
37,18 N
Tỷ số P/E
34,92
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 T | -48,46% |
Chi phí hoạt động | 945,00 Tr | -25,30% |
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | -27,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,17 | 41,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 748,50 Tr | -25,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 8,50% |
Tổng tài sản | 58,96 T | -15,10% |
Tổng nợ | 19,80 T | -35,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | -27,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
419