Trang chủ6254 • TYO
add
Nomura Micro Science Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
3.365,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.205,00 ¥ - 3.290,00 ¥
Phạm vi một năm
1.720,00 ¥ - 4.155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
136,65 T JPY
Số lượng trung bình
945,07 N
Tỷ số P/E
11,59
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,85 T | 14,77% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 13,22% |
Thu nhập ròng | 1,45 T | -28,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,16 | -37,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,19 T | -10,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,66 T | 17,36% |
Tổng tài sản | 109,71 T | 9,33% |
Tổng nợ | 71,06 T | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 T | -28,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
580