Trang chủ6255 • TYO
add
NPC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
793,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
818,00 ¥ - 886,00 ¥
Phạm vi một năm
583,00 ¥ - 886,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,77 T JPY
Số lượng trung bình
285,13 N
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,80 Tr | -50,69% |
Chi phí hoạt động | 318,25 Tr | 4,51% |
Thu nhập ròng | 90,47 Tr | -59,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,97 | -18,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,25 Tr | -55,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 T | -11,85% |
Tổng tài sản | 12,72 T | -5,57% |
Tổng nợ | 2,62 T | -24,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,47 Tr | -59,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 12, 1992
Trang web
Nhân viên
168