Trang chủ6264 • TYO
add
Marumae Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.802,00 ¥ - 1.852,00 ¥
Phạm vi một năm
515,00 ¥ - 2.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,49 T JPY
Số lượng trung bình
707,68 N
Tỷ số P/E
19,50
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,47 T | 123,41% |
Chi phí hoạt động | 555,00 Tr | 189,20% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 247,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,70 | 55,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 68,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 38,00% |
Tổng tài sản | 26,58 T | 102,31% |
Tổng nợ | 16,96 T | 205,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 247,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
462