Trang chủ6265 • TYO
add
Convum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.374,00 ¥
Phạm vi một năm
1.766,00 ¥ - 2.447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T JPY
Số lượng trung bình
1,58 N
Tỷ số P/E
14,81
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 476,00 Tr | 1,49% |
Chi phí hoạt động | 177,00 Tr | 9,26% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -6,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,61 | -7,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,50 Tr | -5,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | 6,07% |
Tổng tài sản | 6,32 T | 0,73% |
Tổng nợ | 371,00 Tr | 2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -6,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1951
Trang web
Nhân viên
88