Trang chủ6267 • TYO
add
General Packer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.120,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.050,00 ¥ - 4.150,00 ¥
Phạm vi một năm
2.535,00 ¥ - 4.310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,29 T JPY
Số lượng trung bình
950,00
Tỷ số P/E
8,73
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 28,79% |
Chi phí hoạt động | 523,00 Tr | 12,72% |
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 21,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | -5,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,00 Tr | 16,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 2,32% |
Tổng tài sản | 11,05 T | 1,11% |
Tổng nợ | 3,85 T | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 21,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
215