Trang chủ6268 • TYO
add
Nabtesco Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
4.008,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.127,00 ¥ - 4.349,00 ¥
Phạm vi một năm
1.888,50 ¥ - 4.349,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
493,63 T JPY
Số lượng trung bình
774,04 N
Tỷ số P/E
31,40
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,57 T | -30,73% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,55 T | 1,85% |
Tổng tài sản | 450,27 T | 7,65% |
Tổng nợ | 165,03 T | 14,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nabtesco is a Japanese engineering company that specializes in gearboxes, rotors, motors and robotics. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
8.227