Trang chủ6269 • TPE
add
Flexium Interconnect Inc
Giá đóng cửa hôm trước
59,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,60 NT$ - 63,40 NT$
Phạm vi một năm
44,05 NT$ - 74,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,03 T TWD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,10 T | -5,00% |
Chi phí hoạt động | 924,57 Tr | 8,59% |
Thu nhập ròng | -611,44 Tr | -83,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,03 | -93,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,92 | -86,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -321,03 Tr | -400,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 T | -12,91% |
Tổng tài sản | 36,11 T | -7,95% |
Tổng nợ | 13,05 T | -0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -611,44 Tr | -83,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,15 Tr | -113,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 357,53 Tr | 116,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,10 Tr | -111,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,28 Tr | 46,75% |
Dòng tiền tự do | -115,26 Tr | 89,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6.405