Trang chủ6269 • TYO
add
MODEC
Giá đóng cửa hôm trước
12.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.625,00 ¥ - 12.275,00 ¥
Phạm vi một năm
3.135,00 ¥ - 16.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
832,10 T JPY
Số lượng trung bình
2,61 Tr
Tỷ số P/E
14,64
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,00%
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,59 T | 0,17% |
Chi phí hoạt động | 12,02 T | 5,86% |
Thu nhập ròng | 17,96 T | 125,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,37 | 124,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,33 T | 203,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,71 T | 4,79% |
Tổng tài sản | 745,48 T | 4,83% |
Tổng nợ | 514,75 T | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,96 T | 125,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 T | -91,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,52 T | 463,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,52 T | 31,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,97 T | -95,25% |
Dòng tiền tự do | -21,82 T | -123,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 12, 1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.962