Trang chủ6271 • TPE
add
Tong Hsing Electronic Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
151,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
147,50 NT$ - 154,00 NT$
Phạm vi một năm
83,90 NT$ - 196,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,25 T TWD
Số lượng trung bình
10,66 Tr
Tỷ số P/E
20,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | -7,09% |
Chi phí hoạt động | 394,47 Tr | -1,06% |
Thu nhập ròng | 477,66 Tr | -9,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,76 | -2,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,28 | -9,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,09 Tr | -21,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,17 T | 9,88% |
Tổng tài sản | 34,24 T | 0,02% |
Tổng nợ | 8,02 T | -10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 477,66 Tr | -9,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,27 T | 1.252,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -622,70 Tr | -221,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,25 T | -148,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 435,64 Tr | 146,96% |
Dòng tiền tự do | -746,94 Tr | -2.962,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
2.914