Trang chủ6272 • TPE
add
Wieson Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,90 NT$ - 36,20 NT$
Phạm vi một năm
34,15 NT$ - 57,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T TWD
Số lượng trung bình
468,07 N
Tỷ số P/E
8,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 42,20% |
Chi phí hoạt động | 179,09 Tr | 24,97% |
Thu nhập ròng | 96,72 Tr | 493,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,84 | 316,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,10 Tr | 98,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,29 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,12 T | — |
Tổng nợ | 2,52 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,72 Tr | 493,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,89 Tr | -23,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,75 Tr | 46,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,65 Tr | -93,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,71 Tr | -58,80% |
Dòng tiền tự do | -97,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
149