Trang chủ6277 • TYO
add
Hosokawa Micron Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.920,00 ¥ - 6.120,00 ¥
Phạm vi một năm
3.235,00 ¥ - 6.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
93,60 T JPY
Số lượng trung bình
44,36 N
Tỷ số P/E
25,11
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,51 T | 2,11% |
Chi phí hoạt động | 5,64 T | 18,92% |
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -87,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -87,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | -31,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,50 T | 8,47% |
Tổng tài sản | 104,49 T | 6,31% |
Tổng nợ | 35,12 T | 2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -87,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -911,00 Tr | -158,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T | -17,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -915,00 Tr | 26,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | -304,72% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
1.957