Trang chủ6277 • TYO
add
Hosokawa Micron Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.230,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.000,00 ¥ - 6.210,00 ¥
Phạm vi một năm
3.235,00 ¥ - 6.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,38 T JPY
Số lượng trung bình
27,85 N
Tỷ số P/E
19,62
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,70 T | -14,46% |
Chi phí hoạt động | 5,40 T | -5,08% |
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | -85,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,18 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | -32,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,94 T | 16,49% |
Tổng tài sản | 102,73 T | 4,75% |
Tổng nợ | 35,52 T | -2,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | -85,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 423,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,39 T | — |
Dòng tiền tự do | 1,43 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
1.957