Trang chủ6279 • TYO
add
Zuiko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
996,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
992,00 ¥ - 1.000,00 ¥
Phạm vi một năm
934,00 ¥ - 1.414,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,66 T JPY
Số lượng trung bình
32,31 N
Tỷ số P/E
65,67
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 T | -1,48% |
Chi phí hoạt động | 727,38 Tr | -2,49% |
Thu nhập ròng | 141,06 Tr | 595,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 489,88 Tr | 347,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,64 T | -12,42% |
Tổng tài sản | 49,33 T | -2,68% |
Tổng nợ | 15,47 T | -9,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,06 Tr | 595,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
597