Trang chủ6282 • TPE
add
Acbel Polytech
Giá đóng cửa hôm trước
53,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,30 NT$ - 53,70 NT$
Phạm vi một năm
22,10 NT$ - 65,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,63 T TWD
Số lượng trung bình
81,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,07 T | -4,20% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | -12,82% |
Thu nhập ròng | 254,36 Tr | 214,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | 219,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 615,27 Tr | 140,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,07 T | -2,19% |
Tổng tài sản | 47,16 T | -7,70% |
Tổng nợ | 25,18 T | -10,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 856,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,36 Tr | 214,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 370,38 Tr | 34,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,87 Tr | -61,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -523,39 Tr | -274,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -350,99 Tr | -171,88% |
Dòng tiền tự do | -547,64 Tr | -107,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
10.752