Trang chủ6286 • TYO
add
Seiko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.651,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.635,00 ¥ - 1.662,00 ¥
Phạm vi một năm
677,00 ¥ - 1.899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,74 T JPY
Số lượng trung bình
13,62 N
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 T | 8,92% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 2,66% |
Thu nhập ròng | 329,00 Tr | 17,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | 7,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 767,75 Tr | 23,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 T | -19,72% |
Tổng tài sản | 28,84 T | 2,99% |
Tổng nợ | 11,73 T | -5,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,00 Tr | 17,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 5, 1939
Trang web
Nhân viên
887