Trang chủ6289 • TYO
add
Giken Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.108,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.062,00 ¥ - 2.117,00 ¥
Phạm vi một năm
1.142,00 ¥ - 2.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,07 T JPY
Số lượng trung bình
133,87 N
Tỷ số P/E
26,48
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,56 T | 36,70% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 15,25% |
Thu nhập ròng | 978,00 Tr | 167,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,93 | 95,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 42,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,33 T | -2,69% |
Tổng tài sản | 47,32 T | -0,10% |
Tổng nợ | 7,60 T | 3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 978,00 Tr | 167,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
703